nguyên lí
- Danh từ:
- Quy luật cơ bản, chân lý nền tảng: "nguyên lí" chỉ những quy tắc, định luật hoặc chân lý cơ bản nhất, làm nền tảng cho một hệ thống lý thuyết, khoa học, triết học, hoặc kỹ thuật.
- Nguyên tắc chung: "nguyên lí" cũng được dùng để chỉ những nguyên tắc chung, mang tính khái quát, chi phối các hiện tượng hoặc hoạt động trong một lĩnh vực cụ thể.
- Danh từ:
- Nguyên lí Ác-si-mét giải thích lực đẩy của chất lỏng. (Nguyên lí này mô tả cách vật thể chịu tác động khi nhúng vào chất lỏng.)
- Học sinh cần nắm vững các nguyên lí cơ bản của vật lý trước khi giải bài tập. (Các quy luật nền tảng này là cần thiết để hiểu sâu hơn.)
- Trong triết học, nguyên lí nhân quả cho rằng mọi sự kiện đều có nguyên nhân. (Nguyên lí này là cơ sở của tư duy logic.)
"nguyên lí hoạt động": cách thức cơ bản mà một thiết bị, hệ thống hoặc quy trình vận hành.
- Nguyên lí hoạt động của động cơ đốt trong dựa trên sự giãn nở của khí nóng. (Đây là quy luật nền tảng giải thích cách động cơ tạo ra năng lượng.)
"nguyên lí toán học": những chân lý nền tảng trong toán học, như nguyên lí quy nạp.
- Nguyên lí quy nạp toán học được dùng để chứng minh các mệnh đề cho mọi số tự nhiên. (Đây là một công cụ quan trọng trong lý thuyết số.)
Nguyên lý (danh từ): cách viết khác của "nguyên lí" (phổ biến trong văn bản hiện đại), nhưng "nguyên lí" thường được ưa chuộng trong ngữ cảnh học thuật cổ điển.
- Nguyên lý bất định Heisenberg là một khái niệm quan trọng trong cơ học lượng tử. (Cách viết này tương đương với "nguyên lí".)
Lý thuyết (danh từ): hệ thống các khái niệm và nguyên lí giải thích hiện tượng — rộng hơn "nguyên lí".
- Thuyết tương đối của Einstein bao gồm nhiều nguyên lí cơ bản. (Lý thuyết là tập hợp các nguyên lí.)
Nguyên tắc: quy tắc cơ bản, thường mang tính chỉ dẫn hoặc đạo đức, gần nghĩa với "nguyên lí" nhưng có thể áp dụng trong đời sống hơn.
- Nguyên tắc sống của anh ấy là trung thực. (Nguyên tắc này tương tự nguyên lí nhưng mang tính cá nhân hơn.)
Định luật: quy luật tự nhiên đã được chứng minh, thường cụ thể hơn "nguyên lí".
- Định luật vạn vật hấp dẫn là một nguyên lí cơ bản của vật lý. (Định luật là một dạng nguyên lí cụ thể.)
Nguyên lí bất biến: nguyên lí không thay đổi theo thời gian.
- Trong khoa học, một số nguyên lí bất biến như bảo toàn năng lượng được công nhận rộng rãi. (Đây là những chân lý vững chắc, không bị bác bỏ.)
Nguyên lí cơ bản: nguyên lí nền tảng, cốt lõi của một hệ thống.
- Nắm vững nguyên lí cơ bản của ngôn ngữ giúp học ngoại ngữ dễ dàng hơn. (Những quy luật này là nền tảng để phát triển kỹ năng.)